TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぐうたら

gūtara giọng máy của trình duyệt

ぐうたら nghĩa là lười biếng.

Nghĩa của ぐうたら

Danh từ

  1. Lười biếng.

Cách viết khác: ぐーたら, グータラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lazybones; good-for-nothing; idler; slacker; loafer

Câu hỏi thường gặp

ぐうたら nghĩa là gì?

ぐうたら (danh từ) nghĩa là lười biếng.

ぐうたら đọc là gì?

ぐうたら đọc là ぐうたら (romaji: gūtara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.