TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぐずぐず

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
guzuguzu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ぐずぐず

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ slowly; tardily; dawdling; lingering; hesitantly (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ complaining; grumbling (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ unsettled (e.g. weather) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Tính từ đuôi na loose; slackened (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: 愚図愚図, グズグズ

Câu ví dụ với ぐずぐず

  • グズグズしてないでさっさと行動しろ! Đừng lề mà lề mề nữa mà hãy mau hành động đi!Tatoeba #225693

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.