くるむ
Nghĩa của くるむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wrap up (in); to roll up (in); to tuck (up)
Cách viết khác: 包む
Cách chia của くるむ
| Thể lịch sự (ます) | くるみます |
| Thể て | くるんで |
| Quá khứ (た) | くるんだ |
| Phủ định (ない) | くるまない |
| Khả năng | くるめる |
| Ý chí (よう) | くるもう |
| Điều kiện (ば) | くるめば |
| Bị động | くるまれる |
| Sai khiến | くるませる |
| Mệnh lệnh | くるめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).