くるみ
từ thông dụng
kurumi
giọng máy của trình duyệt
くるみ nghĩa là óc chó.
Nghĩa của くるみ
Danh từ
- Óc chó.
Cách viết khác: 胡桃, クルミ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ walnut (Juglans spp., esp. Juglans regia)
Câu hỏi thường gặp
くるみ nghĩa là gì?
くるみ (danh từ) nghĩa là óc chó.
くるみ đọc là gì?
くるみ đọc là くるみ (romaji: kurumi).