TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くびき

kubiki giọng máy của trình duyệt

くびき nghĩa là ách.

Nghĩa của くびき

Danh từ

  1. Ách.

Cách viết khác: 軛, 頸木, 衡, 首木, くび木, 頚木

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yoke
  • Danh từ constraints; oppression

Câu hỏi thường gặp

くびき nghĩa là gì?

くびき (danh từ) nghĩa là ách.

くびき đọc là gì?

くびき đọc là くびき (romaji: kubiki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.