くつろぐ
Nghĩa của くつろぐ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to relax; to feel at home
Cách viết khác: 寛ぐ
Cách chia của くつろぐ
| Thể lịch sự (ます) | くつろぎます |
| Thể て | くつろいで |
| Quá khứ (た) | くつろいだ |
| Phủ định (ない) | くつろがない |
| Khả năng | くつろげる |
| Ý chí (よう) | くつろごう |
| Điều kiện (ば) | くつろげば |
| Bị động | くつろがれる |
| Sai khiến | くつろがせる |
| Mệnh lệnh | くつろげ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với くつろぐ
- どうぞおくつろぎください。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201357
- どうぞおくつろぎ下さい。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201358
- どうかおくつろぎ下さい。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201684
- おくつろぎ下さい。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227752
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.