くっつける
Nghĩa của くっつける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to attach; to stick together; to paste; to glue
- Động từ to place together; to put side by side
- Động từ to make (someone) get married; to get (someone) hitched (khẩu ngữ)
Cách viết khác: くっ付ける
Cách chia của くっつける
| Thể lịch sự (ます) | くっつけます |
| Thể て | くっつけて |
| Quá khứ (た) | くっつけた |
| Phủ định (ない) | くっつけない |
| Khả năng | くっつけられる |
| Ý chí (よう) | くっつけよう |
| Điều kiện (ば) | くっつければ |
| Bị động | くっつけられる |
| Sai khiến | くっつけさせる |
| Mệnh lệnh | くっつけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).