くっつく
Nghĩa của くっつく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to adhere to; to stick to; to cling to
- Động từ to keep close to; to go along with
- Động từ to get involved with; to be thick with; to become intimate
Cách viết khác: くっ付く, 食っ付く
Cách chia của くっつく
| Thể lịch sự (ます) | くっつきます |
| Thể て | くっついて |
| Quá khứ (た) | くっついた |
| Phủ định (ない) | くっつかない |
| Khả năng | くっつける |
| Ý chí (よう) | くっつこう |
| Điều kiện (ば) | くっつけば |
| Bị động | くっつかれる |
| Sai khiến | くっつかせる |
| Mệnh lệnh | くっつけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với くっつく
- ぬれた衣装が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198654
- ぬれた服が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198650
- 濡れた衣服が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122017
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.