TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ください

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kudasai giọng máy của trình duyệt

ください nghĩa là xin cho tôi, làm ơn đưa, xin hãy, làm ơn.

Nghĩa của ください

Cụm từ

  1. Xin cho tôi, làm ơn đưa (…をください)
  2. Xin hãy, làm ơn (sau thể て: 見てください — xin hãy xem)

Cách viết khác: 下さい

Từ liên quan với ください

Câu ví dụ với ください

  • 動物に餌を与えないで下さい。 Khách thăm quan không được cho động vật ăn.Tatoeba #123773
  • 遠回しに言わないでください。 Đừng đánh trống lảng.Tatoeba #188660
  • ここにいて彼を待って下さい。 Hãy ở đây đợi anh ấy.Tatoeba #224502
  • コーヒーのおかわりを下さい。 Cho tôi thêm một cốc cà phê nữa.Tatoeba #224924
  • 用具を一式貸してください。 Hãy cho tôi mượn một bộ dụng cụ.Tatoeba #78864
  • もっとゆっくり走ってください。 Hãy chạy chậm hơn một chút.Tatoeba #193324
  • もっとゆっくり言ってください。 Hãy nói chậm hơn.Tatoeba #193326
  • もう少し砂糖を入れてください。 Hãy thêm ít đường vào.Tatoeba #194097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ please (give me) (tôn kính ngữ)
  • Cụm từ please (do for me) (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

ください nghĩa là gì?

ください (cụm từ) nghĩa là xin cho tôi, làm ơn đưa, xin hãy, làm ơn.

ください đọc là gì?

ください đọc là ください (romaji: kudasai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.