くそ
từ thông dụng
kuso
giọng máy của trình duyệt
くそ nghĩa là cứt, vãi, phân.
Nghĩa của くそ
Thán từ
- Cứt, vãi, phân.
Cách viết khác: 糞, 屎, クソ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ damn; damn it; shit; crap
- Danh từ feces; excrement; dung (khẩu ngữ)
- Tiền tố damn; damned; blasted; stupid
- Tiền tố very; extremely; really
- Tính từ đuôi na terrible; awful; shit; crap (khẩu ngữ)
- Phó từ a lot (tiếng lóng)
- Danh từ negligible; insignificant; not mattering at all; counting for nothing; hardly worth consideration
Câu hỏi thường gặp
くそ nghĩa là gì?
くそ (thán từ) nghĩa là cứt, vãi, phân.
くそ đọc là gì?
くそ đọc là くそ (romaji: kuso).