くたびれる
Nghĩa của くたびれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get tired; to become exhausted; to grow weary
- Động từ to become worn out; to become battered (from long use)
- Trợ động từ to get tired of (doing); to get fed up with
Cách viết khác: 草臥れる
Cách chia của くたびれる
| Thể lịch sự (ます) | くたびれます |
| Thể て | くたびれて |
| Quá khứ (た) | くたびれた |
| Phủ định (ない) | くたびれない |
| Khả năng | くたびれられる |
| Ý chí (よう) | くたびれよう |
| Điều kiện (ば) | くたびれれば |
| Bị động | くたびれられる |
| Sai khiến | くたびれさせる |
| Mệnh lệnh | くたびれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với くたびれる
- 少しくたびれた。 Tôi hơi mệt.Tatoeba #146867
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).