TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くたびれる

JLPT N2 từ thông dụng
kutabireru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của くたびれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get tired; to become exhausted; to grow weary
  • Động từ to become worn out; to become battered (from long use)
  • Trợ động từ to get tired of (doing); to get fed up with

Cách viết khác: 草臥れる

Cách chia của くたびれる

Thể lịch sự (ます)くたびれます
Thể てくたびれて
Quá khứ (た)くたびれた
Phủ định (ない)くたびれない
Khả năngくたびれられる
Ý chí (よう)くたびれよう
Điều kiện (ば)くたびれれば
Bị độngくたびれられる
Sai khiếnくたびれさせる
Mệnh lệnhくたびれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với くたびれる

  • 少しくたびれた。 Tôi hơi mệt.Tatoeba #146867

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.