くたばる
từ thông dụng
kutabaru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của くたばる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kick the bucket; to drop dead; to die; to croak (miệt thị)
- Động từ to be pooped; to be exhausted; to be knackered
Cách chia của くたばる
| Thể lịch sự (ます) | くたばります |
| Thể て | くたばって |
| Quá khứ (た) | くたばった |
| Phủ định (ない) | くたばらない |
| Khả năng | くたばれる |
| Ý chí (よう) | くたばろう |
| Điều kiện (ば) | くたばれば |
| Bị động | くたばられる |
| Sai khiến | くたばらせる |
| Mệnh lệnh | くたばれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).