くたくた
Nghĩa của くたくた
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na exhausted; worn out; dead tired (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ battered (esp. of clothing); worn out; ragged; tattered (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ (boiling) to a pulp; to a mash; to a mush (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: クタクタ, くったくた
Câu ví dụ với くたくた
- くたくたに疲れていたので、彼女はすぐにぐっすり眠ってしまった。 Vì mệt đứt hơi nên cô ấy đã ngủ thiếp đi ngay lập tức.Tatoeba #225681
- クタクタだよ。 Tôi mệt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.