TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くたくた

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kutakuta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của くたくた

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na exhausted; worn out; dead tired (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ battered (esp. of clothing); worn out; ragged; tattered (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ (boiling) to a pulp; to a mash; to a mush (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: クタクタ, くったくた

Câu ví dụ với くたくた

  • くたくたに疲れていたので、彼女はすぐにぐっすり眠ってしまった。 Vì mệt đứt hơi nên cô ấy đã ngủ thiếp đi ngay lập tức.Tatoeba #225681
  • クタクタだよ。 Tôi mệt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225683

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.