TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くずり

kuzuri giọng máy của trình duyệt

くずり nghĩa là chồn sói, chồn gulo.

Nghĩa của くずり

Danh từ

  1. Chồn sói.
  2. Chồn gulo.

Cách viết khác: 屈狸, 貂熊, クズリ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wolverine (Gulo gulo); glutton; carcajou

Câu hỏi thường gặp

くずり nghĩa là gì?

くずり (danh từ) nghĩa là chồn sói, chồn gulo.

くずり đọc là gì?

くずり đọc là くずり (romaji: kuzuri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.