くせに
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kuseni
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của くせに
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ and yet; though; when; in spite of
Cách viết khác: 癖に, クセに