くすぐったい
Nghĩa của くすぐったい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i ticklish
- Tính từ đuôi i embarrassing
Cách viết khác: 擽ったい, 擽ぐったい
Cách chia của くすぐったい
| Phủ định | くすぐったくない |
| Quá khứ | くすぐったかった |
| Quá khứ phủ định | くすぐったくなかった |
| Thể て | くすぐったくて |
| Dạng phó từ (く) | くすぐったく |
| Điều kiện (ば) | くすぐったければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).