くすぐる
くすぐる nghĩa là cù.
Nghĩa của くすぐる
Động từ
- Cù.
Cách viết khác: 擽る, 擽ぐる
Cách chia của くすぐる
| Thể lịch sự (ます) | くすぐります |
| Thể て | くすぐって |
| Quá khứ (た) | くすぐった |
| Phủ định (ない) | くすぐらない |
| Khả năng | くすぐれる |
| Ý chí (よう) | くすぐろう |
| Điều kiện (ば) | くすぐれば |
| Bị động | くすぐられる |
| Sai khiến | くすぐらせる |
| Mệnh lệnh | くすぐれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tickle
- Động từ to tickle (one's curiosity, vanity, etc.); to arouse; to appeal to; to flatter
- Động từ to make (someone) laugh; to amuse; to entertain
Câu hỏi thường gặp
くすぐる nghĩa là gì?
くすぐる (động từ) nghĩa là cù.
くすぐる đọc là gì?
くすぐる đọc là くすぐる (romaji: kusuguru).