TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くすぐる

từ thông dụng
kusuguru giọng máy của trình duyệt

くすぐる nghĩa là cù.

Nghĩa của くすぐる

Động từ

  1. Cù.

Cách viết khác: 擽る, 擽ぐる

Cách chia của くすぐる

Thể lịch sự (ます)くすぐります
Thể てくすぐって
Quá khứ (た)くすぐった
Phủ định (ない)くすぐらない
Khả năngくすぐれる
Ý chí (よう)くすぐろう
Điều kiện (ば)くすぐれば
Bị độngくすぐられる
Sai khiếnくすぐらせる
Mệnh lệnhくすぐれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tickle
  • Động từ to tickle (one's curiosity, vanity, etc.); to arouse; to appeal to; to flatter
  • Động từ to make (someone) laugh; to amuse; to entertain

Câu hỏi thường gặp

くすぐる nghĩa là gì?

くすぐる (động từ) nghĩa là cù.

くすぐる đọc là gì?

くすぐる đọc là くすぐる (romaji: kusuguru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.