くじく
Nghĩa của くじく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sprain; to twist
- Động từ to dampen (enthusiasm); to discourage; to dishearten; to dispirit; to depress
Cách viết khác: 挫く
Cách chia của くじく
| Thể lịch sự (ます) | くじきます |
| Thể て | くじいて |
| Quá khứ (た) | くじいた |
| Phủ định (ない) | くじかない |
| Khả năng | くじける |
| Ý chí (よう) | くじこう |
| Điều kiện (ば) | くじけば |
| Bị động | くじかれる |
| Sai khiến | くじかせる |
| Mệnh lệnh | くじけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với くじく
- 若者の夢をくじくような言い方はやめてほしい。 Tôi mong sao mọi người ngưng nói ra ý kiến theo kiểu chà đạp những ước mơ trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465184
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.