Phó từ to be annoyed; to be irritated; to be upset (từ tượng thanh/tượng hình)
Phó từ noisily (chewing) (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: クシャクシャ
Câu ví dụ với くしゃくしゃ
君の髪は、ほんとにくしゃくしゃに見えるよ。Tóc của mày thật sự trông bù xù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178075
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.