くくる
Nghĩa của くくる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tie up; to tie together; to bind; to bundle; to fasten
- Động từ to hang (oneself)
- Động từ to summarize; to put (it all) together; to consolidate
- Động từ to estimate; to expect
- Động từ to tie-dye
- Động từ to detain; to check; to restrain (cổ)
Cách viết khác: 括る
Cách chia của くくる
| Thể lịch sự (ます) | くくります |
| Thể て | くくって |
| Quá khứ (た) | くくった |
| Phủ định (ない) | くくらない |
| Khả năng | くくれる |
| Ý chí (よう) | くくろう |
| Điều kiện (ば) | くくれば |
| Bị động | くくられる |
| Sai khiến | くくらせる |
| Mệnh lệnh | くくれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).