ぎゅうぎゅう
từ thông dụng
gyūgyū
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ぎゅうぎゅう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ creaking; squeaking (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ packing in tightly; cramming; squeezing (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ hard (pressing, tying, twisting, etc.); tightly; with force (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ going hard (on someone); tormenting (e.g. with questions) (từ tượng thanh/tượng hình)