ぎこちない
Nghĩa của ぎこちない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i awkward; clumsy; stiff; crude; unrefined
Cách viết khác: ぎごちない
Cách chia của ぎこちない
| Phủ định | ぎこちなくない |
| Quá khứ | ぎこちなかった |
| Quá khứ phủ định | ぎこちなくなかった |
| Thể て | ぎこちなくて |
| Dạng phó từ (く) | ぎこちなく |
| Điều kiện (ば) | ぎこちなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ぎこちない
- このロボットの動きはぎこちない。 Con robot này chuyển động rất gượng.Tatoeba #222991
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).