きんま
kinma
giọng máy của trình duyệt
きんま nghĩa là trầu.
Nghĩa của きんま
Danh từ
- Trầu.
Cách viết khác: 蒟醤, キンマ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ betel (Piper betle)
Câu hỏi thường gặp
きんま nghĩa là gì?
きんま (danh từ) nghĩa là trầu.
きんま đọc là gì?
きんま đọc là きんま (romaji: kinma).