TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

きつつき

kitsutsuki giọng máy của trình duyệt

きつつき nghĩa là gõ kiến.

Nghĩa của きつつき

Danh từ

  1. Gõ kiến.

Cách viết khác: 啄木鳥, たくぼくちょう, けら, けらつつき, キツツキ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ woodpecker

Câu hỏi thường gặp

きつつき nghĩa là gì?

きつつき (danh từ) nghĩa là gõ kiến.

きつつき đọc là gì?

きつつき đọc là きつつき (romaji: kitsutsuki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.