きっちり
JLPT N1 từ thông dụng
kitchiri
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của きっちり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ exactly; precisely; punctually; on the dot (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ closely; tightly; (fitting) perfectly (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ properly; without fail (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: キッチリ