きっかり
JLPT N1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kikkari
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của きっかり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ exactly; just; precisely (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ punctually; exactly on time (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: キッカリ