TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

きっかけ

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kikkake giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của きっかけ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chance; start; opportunity; cue; occasion
  • Danh từ cause; reason; excuse; motive

Cách viết khác: 切っ掛け, 切掛け, 切っかけ, 切掛, 切っ掛, 切かけ, 切欠, キッカケ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.