きしむ
きしむ nghĩa là cót két.
Nghĩa của きしむ
Động từ
- Cót két.
Cách viết khác: 軋む
Cách chia của きしむ
| Thể lịch sự (ます) | きしみます |
| Thể て | きしんで |
| Quá khứ (た) | きしんだ |
| Phủ định (ない) | きしまない |
| Khả năng | きしめる |
| Ý chí (よう) | きしもう |
| Điều kiện (ば) | きしめば |
| Bị động | きしまれる |
| Sai khiến | きしませる |
| Mệnh lệnh | きしめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với きしむ
- テーブルがきしむほど食物がたくさんあった。 Trên bàn có nhiều đồ ăn đến nỗi cái bàn kêu lên cót két.Tatoeba #202431
- 彼女の体重でその椅子は、きしんだ。 Cái ghế kêu cót két vì trọng lượng của cô ấy.Tatoeba #94156
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jar; to creak; to grate
Câu hỏi thường gặp
きしむ nghĩa là gì?
きしむ (động từ) nghĩa là cót két.
きしむ đọc là gì?
きしむ đọc là きしむ (romaji: kishimu).