TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

がん

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gan giọng máy của trình duyệt

がん nghĩa là ung thư, bệnh ung thư.

Nghĩa của がん

Danh từ

  1. Ung thư, bệnh ung thư.

Cách viết khác: 癌, ガン

Câu ví dụ với がん

  • 彼は癌で死んだ。 Tom đã chết vì bệnh ung thư.Tatoeba #108710
  • 癌の効果的な治療法はまだ発見されていない。 Hiện tại vẫn chưa tìm ra cách điều trị hiệu quả bệnh ung thư.Tatoeba #183680
  • その医者はたちはガン研究に従事している。 Những vị bác sĩ được tuyển vào trương trình nghiên cứu bệnh ung thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212352

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cancer

Câu hỏi thường gặp

がん nghĩa là gì?

がん (danh từ) nghĩa là ung thư, bệnh ung thư.

がん đọc là gì?

がん đọc là がん (romaji: gan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.