TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

がき

gaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẠ QUỶ 餓 ngạ·鬼 quỷ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngạ quỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

がき nghĩa là ngạ quỷ, ma đói.

Nghĩa của がき

Danh từ

  1. Ngạ quỷ, ma đói. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 餓鬼, ガキ

Câu ví dụ với がき

  • 彼はしょっちゅうガキ仲間と街でたむろしている。 Anh ta rất hay đi chơi với đám trẻ trên phố.Tatoeba #113518

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brat; kid; urchin; little devil (khẩu ngữ)
  • Danh từ preta; hungry ghost

Câu hỏi thường gặp

がき nghĩa là gì?

がき (danh từ) nghĩa là ngạ quỷ, ma đói.

がき đọc là gì?

がき đọc là がき (romaji: gaki).

Âm Hán Việt của がき là gì?

Âm Hán Việt của がき là "ngạ quỷ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.