かんな
kanna
giọng máy của trình duyệt
かんな nghĩa là bào.
Nghĩa của かんな
Danh từ
- Bào.
Cách viết khác: 鉋, カンナ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plane (woodworking tool)
Câu hỏi thường gặp
かんな nghĩa là gì?
かんな (danh từ) nghĩa là bào.
かんな đọc là gì?
かんな đọc là かんな (romaji: kanna).