かろうじて
Nghĩa của かろうじて
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ barely; narrowly; only just; with difficulty
Cách viết khác: 辛うじて
Câu ví dụ với かろうじて
- かろうじて列車に間に合った。 Khó khăn lắm tôi mới lên kịp chuyến tàu.Tatoeba #226128
- われわれはかろうじて事故を免れた。 Chúng tôi thoát nạn trong gang tấc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.