TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かろうじて

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
karōjite giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của かろうじて

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ barely; narrowly; only just; with difficulty

Cách viết khác: 辛うじて

Câu ví dụ với かろうじて

  • かろうじて列車に間に合った。 Khó khăn lắm tôi mới lên kịp chuyến tàu.Tatoeba #226128
  • われわれはかろうじて事故を免れた。 Chúng tôi thoát nạn trong gang tấc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191690

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.