からり
từ thông dụng
karari
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của からり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ with a clatter (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ with a fling (opening a door, window, etc.) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ bright and clear (weather, sky, etc.); perfectly (fine weather) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ nicely dry (laundry, air, etc.); crisply (fried, cooked, etc.) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ cheerfully; frankly; open-heartedly (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ completely (forget, change, etc.); totally (từ tượng thanh/tượng hình)