からといって
Nghĩa của からといって
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ just because; even if; even though
Cách viết khác: からと言って
Câu ví dụ với からといって
- 間違ったからといって彼のことを笑うな。 Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183726
- 間違えたからといって、彼の事を笑うな。 Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183733
- 栄養があるからといって食べられるものではない。 Bạn khônf thể ăn nó vì nó rất bổ dưỡng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189282
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.