TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

からかう

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
karakau giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của からかう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tease; to make fun of; to poke fun at; to make a crack about; to chaff

Cách viết khác: 揶揄う

Cách chia của からかう

Thể lịch sự (ます)からかいます
Thể てからかって
Quá khứ (た)からかった
Phủ định (ない)からかわない
Khả năngからかえる
Ý chí (よう)からかおう
Điều kiện (ば)からかえば
Bị độngからかわれる
Sai khiếnからかわせる
Mệnh lệnhからかえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với からかう

  • 彼女をからかわない方がいいよ。3本ビールを飲み干したところだから。 Đừng trêu cô ấy. Cô ấy vừa tu cạn ba chai bia đấy.Tatoeba #86149

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.