からかう
Nghĩa của からかう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tease; to make fun of; to poke fun at; to make a crack about; to chaff
Cách viết khác: 揶揄う
Cách chia của からかう
| Thể lịch sự (ます) | からかいます |
| Thể て | からかって |
| Quá khứ (た) | からかった |
| Phủ định (ない) | からかわない |
| Khả năng | からかえる |
| Ý chí (よう) | からかおう |
| Điều kiện (ば) | からかえば |
| Bị động | からかわれる |
| Sai khiến | からかわせる |
| Mệnh lệnh | からかえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với からかう
- 彼女をからかわない方がいいよ。3本ビールを飲み干したところだから。 Đừng trêu cô ấy. Cô ấy vừa tu cạn ba chai bia đấy.Tatoeba #86149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).