かゆい
かゆい nghĩa là ngứa.
Nghĩa của かゆい
Tính từ đuôi i
- Ngứa.
Cách viết khác: 痒い, かいい
Cách chia của かゆい
| Phủ định | かゆくない |
| Quá khứ | かゆかった |
| Quá khứ phủ định | かゆくなかった |
| Thể て | かゆくて |
| Dạng phó từ (く) | かゆく |
| Điều kiện (ば) | かゆければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với かゆい
- 先生、アソコがかゆいんです。 Cô ơi, em bị ngứa "chỗ ấy".Tatoeba #2733322
- 頭皮がかゆいのです。 Da đầu tôi rất ngứa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i itchy
Câu hỏi thường gặp
かゆい nghĩa là gì?
かゆい (tính từ đuôi i) nghĩa là ngứa.
かゆい đọc là gì?
かゆい đọc là かゆい (romaji: kayui).