かもしか
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “linh dương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
かもしか nghĩa là sơn dương, tỳ linh.
Nghĩa của かもしか
Danh từ
- Sơn dương, tỳ linh.
Cách viết khác: 羚羊, 氈鹿, カモシカ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ serow; wild goat
Câu hỏi thường gặp
かもしか nghĩa là gì?
かもしか (danh từ) nghĩa là sơn dương, tỳ linh.
かもしか đọc là gì?
かもしか đọc là かもしか (romaji: kamoshika).
Âm Hán Việt của かもしか là gì?
Âm Hán Việt của かもしか là "linh dương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.