TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かも

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kamo giọng máy của trình duyệt

かも nghĩa là vịt.

Nghĩa của かも

Danh từ

  1. Vịt.

Cách viết khác: 鴨, 鳧, カモ

Câu ví dụ với かも

  • どこへ行くべきかも、何をすべきかも分からない。 Tôi không biết nên đi đâu hay làm gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159305

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duck
  • Danh từ easy mark; sucker; sitting duck

Câu hỏi thường gặp

かも nghĩa là gì?

かも (danh từ) nghĩa là vịt.

かも đọc là gì?

かも đọc là かも (romaji: kamo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.