TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かなわない

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kanawanai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của かなわない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i no match for; cannot compete with; not in the same league as; powerless against
  • Tính từ đuôi i cannot stand; cannot bear; cannot put up with; unbearable; intolerable
  • Tính từ đuôi i unable to do; cannot do; impossible (cũ)

Cách viết khác: 敵わない, 適わない

Cách chia của かなわない

Phủ địnhかなわなくない
Quá khứかなわなかった
Quá khứ phủ địnhかなわなくなかった
Thể てかなわなくて
Dạng phó từ (く)かなわなく
Điều kiện (ば)かなわなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với かなわない

  • 料理では私は彼女にかなわない。 Nếu nói về nấu ăn thì tôi còn thua xa cô ấy.Tatoeba #77942
  • 料理となると中国人にはかなわないね。 Khi nói về ẩm thực, chúng ta còn thua xa người Trung Quốc nhỉ.Tatoeba #77940
  • 料理ということになれば、誰もメアリーにはかなわない。 Khi nói đến nấu ăn, không ai có thể sánh bằng Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77941

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.