かに
từ thông dụng
kani
giọng máy của trình duyệt
かに nghĩa là Con cua.
Nghĩa của かに
Danh từ
- Con cua.
- 横這蟹cua bò ngang
Cách viết khác: 蟹, 蠏, カニ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crab
Câu hỏi thường gặp
かに nghĩa là gì?
かに (danh từ) nghĩa là Con cua.
かに đọc là gì?
かに đọc là かに (romaji: kani).