かな
かな (đọc kana) là trợ từ, nghĩa là thật không, thế à, tôi hy vọng, tôi mong.
Nghĩa của かな
Trợ từ
- Thật không?, thế à?
- (dưới dạng) tôi hy vọng, tôi mong.
- (cổ điển hoặc, văn học)
- 善き哉!Tuyệt vời!
Cách viết khác: かなあ, かなー, かなぁ
Câu ví dụ với かな
- みんなもそうなのかな、と思うことくらいしかできない。 Tôi chỉ biết tự hỏi bản thân liệu những người khác cũng như vậy hay không.Tatoeba #4732
- トムにお願いしようかな。 Để tôi hỏi Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2311970
- それは君の腕次第かな。期待してるよ。 Mình tin vào khả năng của cậu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74129
- これよりいいアイディア思いつかないかな。 Bạn có ý nào tốt hơn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218020
- 今晩暇かな? Tối nay bạn có rảnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ I wonder
- Trợ từ should I?; is it?
- Trợ từ I wish that; I hope that
Câu hỏi thường gặp
かな là gì?
かな (đọc kana) là trợ từ, nghĩa là thật không, thế à, tôi hy vọng, tôi mong.