TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かしましい

kashimashii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của かしましい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i noisy; boisterous

Cách viết khác: 姦しい, 囂しい, 喧しい, かしがましい, かまびすしい

Cách chia của かしましい

Phủ địnhかしましくない
Quá khứかしましかった
Quá khứ phủ địnhかしましくなかった
Thể てかしましくて
Dạng phó từ (く)かしましく
Điều kiện (ば)かしましければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với かしましい

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.