TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かく

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của かく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scratch
  • Động từ to perspire
  • Động từ to shovel; to paddle

Cách viết khác: 掻く, 搔く

Cách chia của かく

Thể lịch sự (ます)かきます
Thể てかいて
Quá khứ (た)かいた
Phủ định (ない)かかない
Khả năngかける
Ý chí (よう)かこう
Điều kiện (ば)かけば
Bị độngかかれる
Sai khiếnかかせる
Mệnh lệnhかけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với かく

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.