かく
Nghĩa của かく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scratch
- Động từ to perspire
- Động từ to shovel; to paddle
Cách viết khác: 掻く, 搔く
Cách chia của かく
| Thể lịch sự (ます) | かきます |
| Thể て | かいて |
| Quá khứ (た) | かいた |
| Phủ định (ない) | かかない |
| Khả năng | かける |
| Ý chí (よう) | かこう |
| Điều kiện (ば) | かけば |
| Bị động | かかれる |
| Sai khiến | かかせる |
| Mệnh lệnh | かけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).