かき混ぜる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
かき混ぜる nghĩa là quấy, khuấy.
Nghĩa của かき混ぜる
Động từ
- Quấy, khuấy.
Cách viết khác: 掻き混ぜる, 掻き雑ぜる, 掻き交ぜる, 掻きまぜる, かき交ぜる, 搔き混ぜる, 搔き交ぜる, 搔き雑ぜる, 搔きまぜる
Cách chia của かき混ぜる
| Thể lịch sự (ます) | かき混ぜます |
| Thể て | かき混ぜて |
| Quá khứ (た) | かき混ぜた |
| Phủ định (ない) | かき混ぜない |
| Khả năng | かき混ぜられる |
| Ý chí (よう) | かき混ぜよう |
| Điều kiện (ば) | かき混ぜれば |
| Bị động | かき混ぜられる |
| Sai khiến | かき混ぜさせる |
| Mệnh lệnh | かき混ぜろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mix; to stir; to scramble; to churn
Câu hỏi thường gặp
かき混ぜる nghĩa là gì?
かき混ぜる (động từ) nghĩa là quấy, khuấy.
かき混ぜる đọc là gì?
かき混ぜる đọc là かきまぜる (romaji: kakimazeru).