TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かかりつけ

kakaritsuke giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của かかりつけ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ family (doctor, etc.); (one's) regular (clinic)

Cách viết khác: 掛かり付け, 掛かりつけ, かかり付け, 掛り付け, 掛りつけ

Câu ví dụ với かかりつけ

  • 君はすぐにかかりつけの医者にみてもらったほうがいい。 Bạn nên gặp bác sĩ tư ngay lập tức.Tatoeba #177803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.