Cách viết khác: 案山子, 鹿驚, かがし, あんざんし, そおど, そおず, カカシ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ scarecrow
Danh từ figurehead; dummy
Câu hỏi thường gặp
かかし nghĩa là gì?
かかし (danh từ) nghĩa là bẹo chim, bồ nhìn, bù nhìn.
かかし đọc là gì?
かかし đọc là かかし (romaji: kakashi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.