TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お願(ねが)いを聞(き)く

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おねがいをきくonegaiokiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 願 nguyện·聞 văn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của お願いを聞く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to grant someone's request; to do a favour

Cách viết khác: お願いをきく

Cách chia của お願いを聞く

Thể lịch sự (ます)お願いを聞きます
Thể てお願いを聞いて
Quá khứ (た)お願いを聞いた
Phủ định (ない)お願いを聞かない
Khả năngお願いを聞ける
Ý chí (よう)お願いを聞こう
Điều kiện (ば)お願いを聞けば
Bị độngお願いを聞かれる
Sai khiếnお願いを聞かせる
Mệnh lệnhお願いを聞け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với お願いを聞く

  • 一つお願いを聞いていただきたいのですが。 Tôi muốn nhờ bạn một việc.Tatoeba #190711

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.