お願いを聞く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của お願いを聞く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to grant someone's request; to do a favour
Cách viết khác: お願いをきく
Cách chia của お願いを聞く
| Thể lịch sự (ます) | お願いを聞きます |
| Thể て | お願いを聞いて |
| Quá khứ (た) | お願いを聞いた |
| Phủ định (ない) | お願いを聞かない |
| Khả năng | お願いを聞ける |
| Ý chí (よう) | お願いを聞こう |
| Điều kiện (ば) | お願いを聞けば |
| Bị động | お願いを聞かれる |
| Sai khiến | お願いを聞かせる |
| Mệnh lệnh | お願いを聞け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với お願いを聞く
- 一つお願いを聞いていただきたいのですが。 Tôi muốn nhờ bạn một việc.Tatoeba #190711
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).