TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お釜(かま)

おかまokama giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỰ TÁO 釜 phủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự táo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của お釜

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pot (lịch sự)
  • Danh từ (volcanic) crater
  • Danh từ buttocks
  • Danh từ gay man; queer; male who acts, dresses, and speaks in an exaggeratedly feminine manner; okama (nhạy cảm, khẩu ngữ)
  • Danh từ faggot; poofter (miệt thị)

Cách viết khác: 御釜, 御竈, オカマ

Từ liên quan với お釜

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.