TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お話(はなし)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おはなしohanashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỰ THOẠI 話 thoại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự thoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của お話

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ story; tale
  • Danh từ talk; discussion (tôn kính ngữ)

Cách viết khác: お話し, 御話, 御話し

Câu ví dụ với お話

  • ゆっくりとお話願います。 Anh làm ơn nói chậm lại.Tatoeba #829613
  • みなさんフランス語をお話になるんですよね? Tất cả các bạn đều nói tiếng Pháp có đúng không?Tatoeba #3597359
  • ブラウンさんとお話させて戴く事はできますか? Tôi có thể nói chuyện với ông Brown được không?Tatoeba #770959
  • これは、私が小さいときに、村の茂平というおじいさんからきいたお話です。 Đây là câu chuyện mà tôi được ông cụ Mohei sống trong làng kể cho nghe hồi nhỏ.Tatoeba #3714279
  • フランス語でお話しくださいね。 Nói tiếng Pháp đi ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10054949
  • 英語でお話しくださいね。 Xin hãy nói tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10054953

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.