Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
お焦げ nghĩa là cơm cháy.
Nghĩa của お焦げ
Danh từ
Cơm cháy.
Cách viết khác: 御焦げ, オコゲ, おコゲ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ scorched rice (at the bottom of the pot); crispy rice; crunchy rice
Danh từ woman who enjoys the company of gay men (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
お焦げ nghĩa là gì?
お焦げ (danh từ) nghĩa là cơm cháy.
お焦げ đọc là gì?
お焦げ đọc là おこげ (romaji: okoge).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.